陆上风电
Phồn thể: 陸上風電
lù shàng fēng diàn
Âm Hán Việt: lục thượng phong điện
1.điện gió trên bờ
onshore wind power
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác