附送
fù sòng
Âm Hán Việt: phụ tống
1.bao gồm (như quà tặng kèm khi mua gì đó)
2.đi kèm với
to include as a bonus (when buying sth); to come with
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác