附属
Phồn thể: 附屬
fù shǔ
Âm Hán Việt: phụ thuộc
HSK 7-9
1.công ty con
2.phụ trợ
3.đính kèm
4.trực thuộc
5.cấp dưới
6.phục tùng
subsidiary · auxiliary · attached · affiliated · subordinate · subordinating
động từdanh từđộng từbộ 阝
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác