附加元件
fù jiā yuán jiàn
Âm Hán Việt: phụ gia nguyên kiện
1.thành phần bổ sung
2.(tin học) phần bổ trợ
3.plugin
additional element · (computing) add-on · plug-in
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác