阿鼻地狱
Phồn thể: 阿鼻地獄
Ā bí Dì yù
Âm Hán Việt: a tỵ địa ngục
1.(Phật giáo) Địa ngục Avici, địa ngục nóng cuối cùng và đau đớn nhất trong tám địa ngục nóng
(Buddhism) the Avici Hell, the last and most painful of the eight hot hells
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác