阿里巴巴
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Ā lǐ Bā bā
Âm Hán Việt: a lý ba ba
1.Ali Baba, nhân vật trong Nghìn lẻ một đêm
Ali Baba, character from The Arabian Nights
Ā lǐ bā bā
Âm Hán Việt: a lý ba ba
1.Alibaba, công ty thương mại điện tử của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Alibaba, PRC e-commerce company
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác