阿迪达斯
Phồn thể: 阿迪達斯
Ā dí dá sī
Âm Hán Việt: a địch đạt tư
1.Adidas (công ty đồ thể thao)
Adidas (sportswear company)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác