阿芝特克人
Ā zhī tè kè rén
Âm Hán Việt: a chi đặc khắc nhân
1.người Aztec
Aztec (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ zhī tè kè rén
Âm Hán Việt: a chi đặc khắc nhân
1.người Aztec
Aztec (person)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác