阿芙乐尔号
Phồn thể: 阿芙樂爾號
Ā fú lè ěr Hào
Âm Hán Việt: a phù lạc nhĩ gào
1.Tuần dương hạm Nga Aurora, bắn phát súng báo hiệu cách mạng 1917, một biểu tượng yêu thích của hình tượng cộng sản
the Russian cruiser Aurora, whose blank shot in 1917 signaled the start of the October Revolution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác