阿联酋长国
Phồn thể: 阿聯酋長國
Ā Lián Qiú zhǎng guó
Âm Hán Việt: a liên tù trưởng quốc
1.Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (viết tắt của 阿拉伯联合酋长国)
United Arab Emirates (abbr. for 阿拉伯联合酋长国)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác