阿米巴病
ā mǐ bā bìng
Âm Hán Việt: a mễ ba bệnh
1.bệnh amip
2.lỵ amip
amebiasis · amebic dysentery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácā mǐ bā bìng
Âm Hán Việt: a mễ ba bệnh
1.bệnh amip
2.lỵ amip
amebiasis · amebic dysentery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác