阿空加瓜
Ā kōng jiā guā
Âm Hán Việt: a không gia qua
1.Núi Aconcagua, ở châu Mỹ
see 阿空加瓜山
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ kōng jiā guā
Âm Hán Việt: a không gia qua
1.Núi Aconcagua, ở châu Mỹ
see 阿空加瓜山
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác