阿瓦鲁阿
Phồn thể: 阿瓦魯阿
Ā wǎ lǔ ā
Âm Hán Việt: a ngoã lỗ a
1.Avarua, thủ đô quần đảo Cook
Avarua, capital of the Cook Islands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác