阿瓦里德
Ā wǎ lǐ dé
Âm Hán Việt: a ngoã lý đức
1.Hoàng tử Alwaleed Bin Talal al-Saud của Ả Rập Xê Út
Prince Alwaleed Bin Talal al-Saud of Saudi Arabia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác