阿特金斯
Ā tè jīn sī
Âm Hán Việt: a đặc kim tư
1.Atkins (tên)
Atkins (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ tè jīn sī
Âm Hán Việt: a đặc kim tư
1.Atkins (tên)
Atkins (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác