阿特拉斯
Ā tè lā sī
Âm Hán Việt: a đặc lạp tư
1.Atlas (Titan trong thần thoại Hy Lạp)
2.dãy núi Atlas ở bắc Phi
Atlas, a Titan in Greek mythology · Atlas Mountains in North Africa
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác