阿法尔沙漠
Phồn thể: 阿法爾沙漠
Ā fǎ ěr Shā mò
Âm Hán Việt: a pháp nhĩ sa mạc
1.Sa mạc Afar, miền Nam Ethiopia
Afar Desert, Southern Ethiopia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác