阿昔洛韦
Phồn thể: 阿昔洛韋
ā xī luò wéi
Âm Hán Việt: a tích lạc vi
1.aciclovir (cũng viết là acyclovir), thuốc kháng virus
aciclovir (also spelled acyclovir), antiviral drug
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác