阿斯顿·马丁
Phồn thể: 阿斯頓·馬丁
Ā sī dùn · Mǎ dīng
1.Aston Martin
Aston Martin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿斯頓·馬丁
Ā sī dùn · Mǎ dīng
1.Aston Martin
Aston Martin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác