阿斯旺高坝
Phồn thể: 阿斯旺高壩
Ā sī wàng gāo bà
Âm Hán Việt: a tư vượng cao bá
1.đập Aswan ở miền nam Ai Cập
the Aswan dam in south Egypt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác