阿斯巴甜
ā sī bā tián
Âm Hán Việt: a tư ba điềm
1.aspartame (từ mượn)
(loanword) aspartame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácā sī bā tián
Âm Hán Việt: a tư ba điềm
1.aspartame (từ mượn)
(loanword) aspartame
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác