阿斯巴特
ā sī bā tè
Âm Hán Việt: a tư ba đặc
1.aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)
aspartame C14H18N2O (artificial sweetener)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác