阿斯图里亚斯
Phồn thể: 阿斯圖里亞斯
Ā sī tú lǐ yà sī
Âm Hán Việt: a tư đồ lý á tư
1.Asturias, vùng principado tự trị tây bắc Tây Ban Nha trên vịnh Biscay
2.vương quốc cổ Tây Ban Nha là căn cứ của cuộc tái chinh phục
Asturias, northwest Spanish autonomous principality on the bay of Biscay · ancient Spanish kingdom from which the reconquista was based
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác