阿斯利康
Ā sī lì kāng
Âm Hán Việt: a tư lợi khang
1.AstraZeneca (công ty dược phẩm Anh-Thụy Điển)
AstraZeneca (British-Swedish pharmaceutical company)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác