阿摩尼亚水
Phồn thể: 阿摩尼亞水
ā mó ní yà shuǐ
Âm Hán Việt: a ma ni á thuỷ
1.dung dịch amoniac
ammonia solution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿摩尼亞水
ā mó ní yà shuǐ
Âm Hán Việt: a ma ni á thuỷ
1.dung dịch amoniac
ammonia solution
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác