阿拖品化
ā tuō pǐn huà
Âm Hán Việt: a tha phẩm hoá
1.sự atropin hóa
atropinization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácā tuō pǐn huà
Âm Hán Việt: a tha phẩm hoá
1.sự atropin hóa
atropinization
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác