阿拉弗拉海
Ā lā fú lā Hǎi
Âm Hán Việt: a lạp phất lạp hải
1.Biển Arafura
Arafura Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ lā fú lā Hǎi
Âm Hán Việt: a lạp phất lạp hải
1.Biển Arafura
Arafura Sea
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác