阿拉塔斯
Ā lā tǎ sī
Âm Hán Việt: a lạp tháp tư
1.họ Alatas
2.Ali Alatas (1932-2008), ngoại trưởng Indonesia (1988-1999)
surname Alatas · Ali Alatas (1932-2008), Indonesian foreign minister (1988-1999)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác