阿拉伯数字
Phồn thể: 阿拉伯數字
Ā lā bó shù zì
Âm Hán Việt: a lạp bá số tự
1.Chữ số Ả Rập 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Arabic numerals 0, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác