阿弥陀佛
Phồn thể: 阿彌陀佛
Ē mí tuó Fó
Âm Hán Việt: a di đà phật
1.A-di-đà Phật
2.Phật của cõi Tây phương cực lạc
3.cầu Phật tổ phù hộ!
4.Phật từ bi!
Amitabha Buddha · the Buddha of the Western paradise · may the lord Buddha preserve us! · merciful Buddha!
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác