阿弗洛狄忒
Ā fú luò dí tè
Âm Hán Việt: a phất lạc địch thắc
1.xem 阿佛洛狄忒
variant of 阿佛洛狄忒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ fú luò dí tè
Âm Hán Việt: a phất lạc địch thắc
1.xem 阿佛洛狄忒
variant of 阿佛洛狄忒
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác