阿布沙耶夫
Ā bù Shā yē fū
Âm Hán Việt: a bố sa gia phu
1.Abu Sayyaf, nhóm ly khai Hồi giáo cực đoan còn được gọi là al-Harakat al-Islamiyya
Abu Sayyaf, militant Islamist separatist group also known as al-Harakat al-Islamiyya
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác