阿布哈兹
Phồn thể: 阿布哈茲
Ā bù hā zī
Âm Hán Việt: a bố ha tư
1.Abkhazia, khu vực ở Gruzia
Abkhazia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿布哈茲
Ā bù hā zī
Âm Hán Việt: a bố ha tư
1.Abkhazia, khu vực ở Gruzia
Abkhazia
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác