阿尔盖达
Phồn thể: 阿爾蓋達
Ā ěr Gài dá
Âm Hán Việt: a nhĩ cái đạt
1.al-Qaeda
al-Qaeda
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿爾蓋達
Ā ěr Gài dá
Âm Hán Việt: a nhĩ cái đạt
1.al-Qaeda
al-Qaeda
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác