阿尔法粒子
Phồn thể: 阿爾法粒子
ā ěr fǎ lì zǐ
Âm Hán Việt: a nhĩ pháp lạp tử
1.hạt alpha (hạt nhân heli)
alpha particle (helium nucleus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác