阿尔法男
Phồn thể: 阿爾法男
ā ěr fǎ nán
Âm Hán Việt: a nhĩ pháp nam
alpha male
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿爾法男
ā ěr fǎ nán
Âm Hán Việt: a nhĩ pháp nam
alpha male
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác