阿尔巴尼亚
Phồn thể: 阿爾巴尼亞
Ā ěr bā ní yà
Âm Hán Việt: a nhĩ ba ni á
1.Albania
Albania
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿爾巴尼亞
Ā ěr bā ní yà
Âm Hán Việt: a nhĩ ba ni á
1.Albania
Albania
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác