阿尔及利亚
Phồn thể: 阿爾及利亞
Ā ěr jí lì yà
Âm Hán Việt: a nhĩ cập lợi á
1.Algeria
Algeria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿爾及利亞
Ā ěr jí lì yà
Âm Hán Việt: a nhĩ cập lợi á
1.Algeria
Algeria
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác