阿尔卡特
Phồn thể: 阿爾卡特
Ā ěr kǎ tè
Âm Hán Việt: a nhĩ ca đặc
1.Alcatel, tên công ty cũ
Alcatel, old company name
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿爾卡特
Ā ěr kǎ tè
Âm Hán Việt: a nhĩ ca đặc
1.Alcatel, tên công ty cũ
Alcatel, old company name
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác