阿姆斯特朗
Ā mǔ sī tè lǎng
Âm Hán Việt: a mẫu tư đặc lãng
1.họ Armstrong
surname Armstrong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ mǔ sī tè lǎng
Âm Hán Việt: a mẫu tư đặc lãng
1.họ Armstrong
surname Armstrong
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác