阿姆斯特丹
Ā mǔ sī tè dān
Âm Hán Việt: a mẫu tư đặc đan
1.Amsterdam, thủ đô của Hà Lan
Amsterdam, capital of Netherlands
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác