阿姆哈拉
Ā mǔ hā lā
Âm Hán Việt: a mẫu ha lạp
1.Amhara (tỉnh, ngôn ngữ và dân tộc của Ethiopia)
2.tiếng Amharic
3.người Ethiopia
Amhara (province, language and ethnic group of Ethiopia) · Amharic · Ethiopian
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác