阿奇霉素
Phồn thể: 阿奇黴素
ā qí méi sù
Âm Hán Việt: a kỳ mốc tố
(pharmacology) azithromycin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿奇黴素
ā qí méi sù
Âm Hán Việt: a kỳ mốc tố
(pharmacology) azithromycin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác