阿塞拜疆
Ā sài bài jiāng
Âm Hán Việt: a tái bái cương
1.Azerbaijan
Azerbaijan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ sài bài jiāng
Âm Hán Việt: a tái bái cương
1.Azerbaijan
Azerbaijan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác