阿司匹林
ā sī pǐ lín
Âm Hán Việt: a ti thất lâm
1.thuốc aspirin (từ mượn)
(loanword) aspirin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácā sī pǐ lín
Âm Hán Việt: a ti thất lâm
1.thuốc aspirin (từ mượn)
(loanword) aspirin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác