阿史那骨咄禄
Phồn thể: 阿史那骨咄祿
Ā shǐ nà Gǔ duō lù
Âm Hán Việt: a sử na cốt đốt lộc
1.Ashina Qutlugh, tên cá nhân của 颉跌利施可汗
Ashina Qutlugh, personal name of 颉跌利施可汗
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác