阿卡贝拉
Phồn thể: 阿卡貝拉
ā kǎ bèi lā
Âm Hán Việt: a ca bối lạp
1.a cappella (từ mượn)
(loanword) a cappella
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿卡貝拉
ā kǎ bèi lā
Âm Hán Việt: a ca bối lạp
1.a cappella (từ mượn)
(loanword) a cappella
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác