阿利坎特
Ā lì kǎn tè
Âm Hán Việt: a lợi khảm đặc
1.Alicante
Alicante
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácĀ lì kǎn tè
Âm Hán Việt: a lợi khảm đặc
1.Alicante
Alicante
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác