阿兹海默症
Phồn thể: 阿茲海默症
ā zī hǎi mò zhèng
Âm Hán Việt: a tư hải mặc chứng
(Tw) Alzheimer's disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 阿茲海默症
ā zī hǎi mò zhèng
Âm Hán Việt: a tư hải mặc chứng
(Tw) Alzheimer's disease
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác