阿克赛钦
Phồn thể: 阿克賽欽
Ā kè sài qīn
Âm Hán Việt: a khắc tái khâm
1.Aksai Chin, khu vực tranh chấp trên cao nguyên Tây Tạng
Aksai Chin, a disputed region in the Tibetan plateau
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác